CÔNG TY TNHH HOẰNG GIAI

– ShowRoom Miền bắc: QL5, Đình Dù, Văn Lâm, Hưng Yên. Hotline: 0967 783 999

– ShowRoom Miền trung: QL1A, thông Phong Nam, Xã Hòa Châu, Hòa Vang, Đà Nẵng. Hotline: 0981 932 811

– ShowRoom Miền Nam: Số 27/11, Xa lộ Hà Nội, Hiệp Thằng, Bình Thắng, Dĩ An, Bình Dương. Hotline: 0963 604 618

ĐỂ LẠI SỐ ĐIỆN THOẠI

    Model HJ929G Tải trọng nâng (kg) 1800 Dung tích gầu (m3) 1.2 Chiều cao đổ (mm) 4440 Tầm với đổ (mm) 840 Loại hộp số Số tự động Model động cơ 4DBZY4 Công suất (Kw) 55 Tốc độ vòng quay (r/min) 2400 Kích thước lốp 20.5/70-16 Hình thức dẫn động 4 bánh Dài 6520 Rộng

    Sức nâng 2000 Kg
    Gầu 1.4 m3
    Chiều cao đổ 3550 mm
    Loại hộp số Số tự động
    Công suất 85 Kw
    Lốp 16/70-24
    Trọng lượng máy 6250 Kg

    Sức nâng 2000 Kg
    Gầu 1.4 m3
    Chiều cao đổ 3550 mm
    Loại hộp số Số tự động
    Công suất 85 Kw
    Lốp 16/70-24
    Trọng lượng máy 6250 Kg

    Sức nâng 1700 Kg
    Gầu 0.8 m3
    Chiều cao đổ 2870 mm
    Loại hộp số Số tự động
    Công suất 55 Kw
    Lốp 1670-20
    Trọng lượng máy 4390 Kg

    Sức nâng 1600 Kg
    Gầu 0.8 m3
    Chiều cao đổ 3090 mm
    Loại hộp số Số sàn
    Công suất 40 Kw
    Lốp 20.5/70-16
    Trọng lượng máy 3500 Kg

    Thời gian cần để di chuyển tải
    Sức lao động của con người
    Giờ làm việc (vận hành xe nâng)
    Số lượng nhân viên
    Sự tiêu thụ xăng dầu, điện
    Giảm nhiên liệu
    Giảm hao mòn cho pallet

    Dung tích gầu 1.0m3
    Tải trọng nâng 2.0 tấn
    Trọng lượng vận hành 5.2 tấn
    Tốc độ tiến 0-24km/h
    Tốc độ lùi 0-24km/h
    Động cơ WEICHAI
    Công suất 70 KW

    Dung tích gầu (m3 ) 1
    Tải trọng nâng (t) 2
    Tự trọng (t) 7
    Hộp số tiến(km/h) I 0-5  II 0-13
    Hộp số lùi I 0-5  II 0-13
    Kích thước tổng thể (mm) 6100×1900×1900
    Công suất(kw) 70